ngọt hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở nên ngọt hoặc bớt mặn: "ngọt hóa" chỉ quá trình làm giảm độ mặn hoặc tăng độ ngọt của một chất, thường là đất đai hoặc nước.
- Cải thiện tính chất: Trong nông nghiệp, "ngọt hóa" dùng để nói về việc xử lý đất mặn để trở nên màu mỡ hơn, phù hợp cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người nông dân đang tiến hành ngọt hóa đất đai để trồng lúa. (Quá trình làm giảm độ mặn của đất để cây lúa phát triển tốt hơn.)
- Công nghệ mới giúp ngọt hóa nước biển thành nước ngọt. (Kỹ thuật biến nước mặn thành nước ngọt có thể uống được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngọt hóa đất": quá trình xử lý đất nhiễm mặn để khôi phục độ phì nhiêu.
- Dự án ngọt hóa đất ở vùng đồng bằng sông Cửu Long đang được triển khai. (Chương trình cải tạo đất mặn thành đất ngọt ở khu vực này.)
"ngọt hóa nước": quá trình biến nước mặn hoặc nước lợ thành nước ngọt.
- Nhà máy ngọt hóa nước cung cấp nước sạch cho hòn đảo. (Cơ sở xử lý nước biển thành nước ngọt phục vụ sinh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
Ngọt (tính từ): có vị như đường, mật; trái với mặn, chua, đắng.
- Trái cây này rất ngọt. (Có vị đường tự nhiên.)
Hóa (hậu tố): biến đổi, làm cho trở thành.
- Công nghiệp hóa là quá trình phát triển ngành công nghiệp. (Làm cho xã hội trở nên hiện đại hơn.)
Làm ngọt (cụm động từ): hành động làm cho ngọt hơn hoặc bớt mặn hơn — đồng nghĩa với "ngọt hóa".
- Họ đang làm ngọt nước biển bằng máy lọc. (Tương tự quá trình ngọt hóa nước.)
Từ đồng nghĩa
- Khử mặn: quá trình loại bỏ muối ra khỏi nước hoặc đất.
- Làm nhạt: giảm độ mặn hoặc độ đậm đặc.
Thành ngữ liên quan
- Ngọt hóa đất mặn: biện pháp cải tạo đất nhiễm mặn thành đất trồng trọt được.
- Ngọt hóa đất mặn là giải pháp quan trọng cho nông nghiệp ven biển. (Cải tạo đất mặn giúp tăng năng suất cây trồng.)