ngọt hóa

ngọt hóa

Người nông dân ngọt hóa mảnh đất để trồng cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên ngọt hoặc bớt mặn: "ngọt hóa" chỉ quá trình làm giảm độ mặn hoặc tăng độ ngọt của một chất, thường đất đai hoặc nước.
    • Cải thiện tính chất: Trong nông nghiệp, "ngọt hóa" dùng để nói về việc xử lý đất mặn để trở nên màu mỡ hơn, phù hợp cho cây trồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người nông dân đang tiến hành ngọt hóa đất đai để trồng lúa. (Quá trình làm giảm độ mặn của đất để cây lúa phát triển tốt hơn.)
    • Công nghệ mới giúp ngọt hóa nước biển thành nước ngọt. (Kỹ thuật biến nước mặn thành nước ngọt có thể uống được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngọt hóa đất": quá trình xử lý đất nhiễm mặn để khôi phục độ phì nhiêu.

    • Dự án ngọt hóa đấtvùng đồng bằng sông Cửu Long đang được triển khai. (Chương trình cải tạo đất mặn thành đất ngọtkhu vực này.)
  • "ngọt hóa nước": quá trình biến nước mặn hoặc nước lợ thành nước ngọt.

    • Nhà máy ngọt hóa nước cung cấp nước sạch cho hòn đảo. (Cơ sở xử lý nước biển thành nước ngọt phục vụ sinh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọt (tính từ): vị như đường, mật; trái với mặn, chua, đắng.

    • Trái cây này rất ngọt. ( vị đường tự nhiên.)
  • Hóa (hậu tố): biến đổi, làm cho trở thành.

    • Công nghiệp hóa quá trình phát triển ngành công nghiệp. (Làm cho xã hội trở nên hiện đại hơn.)
  • Làm ngọt (cụm động từ): hành động làm cho ngọt hơn hoặc bớt mặn hơnđồng nghĩa với "ngọt hóa".

    • Họ đang làm ngọt nước biển bằng máy lọc. (Tương tự quá trình ngọt hóa nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Khử mặn: quá trình loại bỏ muối ra khỏi nước hoặc đất.
  • Làm nhạt: giảm độ mặn hoặc độ đậm đặc.
Thành ngữ liên quan
  • Ngọt hóa đất mặn: biện pháp cải tạo đất nhiễm mặn thành đất trồng trọt được.
    • Ngọt hóa đất mặn giải pháp quan trọng cho nông nghiệp ven biển. (Cải tạo đất mặn giúp tăng năng suất cây trồng.)